dark horse
/dɑrk hɔrs/Danh từ
- (thành ngữ) Người có tài năng hoặc đức tính tốt mà người khác không biết đến hoặc mong đợi.(idiomatic) Someone who possesses talents or favorable characteristics that are not known or expected by others.
- (thành ngữ, chính trị) Một ứng cử viên cho một cuộc bầu cử được đề cử bất ngờ mà trước đó chưa được thảo luận hoặc cân nhắc như một sự lựa chọn có thể xảy ra.(idiomatic, politics) A candidate for an election who is nominated unexpectedly, without previously having been discussed or considered as a likely choice.
- (đua ngựa) Một con ngựa chưa rõ khả năng.(horse racing) A horse whose capabilities are not known.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy bóng tối, ngựa.Used other than figuratively or idiomatically: see dark, horse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dark horse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish